Các yếu tố ảnh hưởng đến giá đá hoa cương:
Trước khi đi vào bảng giá chi tiết, hãy cùng tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến giá đá hoa cương:
- Loại đá: Đá hoa cương tự nhiên thường có giá cao hơn đá hoa cương nhân tạo. Trong đá tự nhiên, các loại đá nhập khẩu thường đắt hơn đá khai thác trong nước.
- Màu sắc và vân đá: Các loại đá có màu sắc độc đáo, vân đá đẹp và hiếm thường có giá cao hơn.
- Kích thước và độ dày: Đá có kích thước lớn và độ dày cao hơn sẽ có giá cao hơn.
- Nguồn gốc xuất xứ: Đá nhập khẩu từ các nước như Ý, Brazil, Ấn Độ… thường có giá cao hơn do chi phí vận chuyển và nhập khẩu.
- Chất lượng đá: Đá có chất lượng tốt, không bị nứt vỡ, ít tạp chất sẽ có giá cao hơn.
- Chi phí gia công và vận chuyển: Chi phí cắt xẻ, mài bóng, vận chuyển cũng ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng.
- Thời điểm thị trường: Giá đá có thể biến động theo thời điểm và nhu cầu thị trường.

Bảng giá đá hoa cương tham khảo 2025 (Đơn vị: VNĐ/m2):
(Lưu ý: Đây chỉ là bảng giá tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào từng thời điểm, số lượng đặt hàng và yêu cầu cụ thể của khách hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp với Đá Đăng Phát để nhận báo giá chính xác nhất.)
(Bảng giá được chia thành các nhóm để dễ theo dõi)
Nhóm đá hoa cương tự nhiên trong nước:
| Tên đá | Giá tham khảo (VNĐ/m2) |
|---|---|
| Trắng Suối Lau (Bình Định) | 700.000 - 950.000 |
| Vàng Bình Định | 600.000 - 800.000 |
| Đỏ Bình Định | 950.000 - 1.250.000 |
| Xám Lông Chuột | 800.000 - 1.100.000 |
| Tím Khánh Hòa | 850.000 - 1.150.000 |
Nhóm đá hoa cương tự nhiên nhập khẩu:
| Tên đá | Giá tham khảo (VNĐ/m2) |
|---|---|
| Đen Kim Sa (Ấn Độ) | 1.000.000 - 1.300.000 |
| Đỏ Ấn Độ | 1.200.000 - 1.500.000 |
| Xà Cừ Xám (Na Uy) | 1.900.000 - 2.200.000 |
| Xà Cừ Xanh Đen (Na Uy) | 2.000.000 - 2.300.000 |
| Blue Pearl (Na Uy) | 2.500.000 - 3.000.000 |
| Emerald Pearl (Na Uy) | 2.800.000 - 3.300.000 |
| Titanium Black (Ấn Độ) | 2.200.000 - 2.700.000 |
| Cosmic Black (Brazil) | 3.000.000 - 3.500.000 |
| Fusion Granite (Brazil) | 3.500.000 - 4.000.000 |
| Trắng Carrara (Ý) | 2.000.000 - 2.500.000 |
Nhóm đá hoa cương nhân tạo:
| Tên đá | Giá tham khảo (VNĐ/m2) |
|---|---|
| Trắng Sứ | 1.500.000 - 1.800.000 |
| Trắng Moca Vân | 900.000 - 1.200.000 |
| Vàng Vân Gỗ | 1.700.000 - 2.000.000 |
| Đen Kim Sa Trung (Nhân Tạo) | 800.000 - 1.000.000 |

Lưu ý quan trọng:
- Giá trên chưa bao gồm chi phí thi công, vận chuyển và các phụ kiện khác.
- Giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, kích thước và yêu cầu gia công.
- Liên hệ trực tiếp với Đá Đăng Phát để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất.
(Dịch vụ của Đá Đăng Phát):
Ngoài cung cấp đá hoa cương chất lượng cao, Đá Đăng Phát còn cung cấp các dịch vụ:
- Tư vấn thiết kế và lựa chọn đá hoa cương phù hợp.
- Thi công ốp lát đá hoa cương chuyên nghiệp.
- Bảo dưỡng và đánh bóng đá hoa cương.

Lời khuyên từ Đá Đăng Phát:
Để lựa chọn được loại đá hoa cương phù hợp với ngân sách và nhu cầu, bạn nên:
- Xác định rõ mục đích sử dụng (ốp lát mặt tiền, bếp, sàn nhà…).
- Tham khảo nhiều mẫu đá và so sánh giá từ các nhà cung cấp khác nhau.
- Đến trực tiếp kho đá để xem mẫu thực tế và được tư vấn chi tiết.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
Hãy liên hệ ngay với Đá Đăng Phát để được tư vấn và báo giá tốt nhất!
(Liên hệ Đá Đăng Phát)
- Địa chỉ: 409/154/20 tổ 27, Nguyễn Tri Phương, An Bình, Dĩ An, Bình Dương
- Điện thoại: 0976700892
